LAND CRUISER FJ
Số chỗ
5 chỗ
Kiểu dáng
Sedan
Nhiên liệu
Xăng
Xuất xứ
Xe nhập khẩu
Giá từ
1.198.000.000 ₫
THƯ VIỆN ẢNH
MÀU SẮC
Vận hành
Chế độ khởi hành từ số 2
Chế độ khởi hành số 2 giúp xe khởi động ở cấp số 2, giảm lực kéo lên bánh xe, tăng độ bám đường và mang lại khả năng kiểm soát tốt hơn khi di chuyển trên bề mặt trơn trượt như bùn, cát hoặc tuyết.
Khung gầm
Khung gầm dạng thang được tối ưu độ cứng vững, độ bền và khả năng vận hành địa hình. Kết hợp khoảng sáng gầm lớn, góc tiếp cận tối ưu và bán kính quay vòng chỉ 5,5 m, mang đến sự linh hoạt và tự tin trên mọi cung đường.
Túi khí
Hệ thống 7 túi khí giúp bảo vệ người lái và các hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm có thể gây nguy hiểm.
Vận hành
Sức mạnh và khả năng kiểm soát cho mọi hành trình khám phá.
Động cơ
Động cơ xăng 2.7L 2TR-FE bền bỉ, đáng tin cậy, mang đến khả năng vận hành ổn định trên mọi hành trìnhAn toàn
Camera toàn cảnh 360
Hỗ trợ người lái xe an toàn bằng cách giúp người lái quan sát rõ các chướng ngại vật, từ đó tránh được những va chạm không đáng có khi di chuyển hoặc đỗ xe trong khu vực hẹp
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA)
Khi lùi từ vị trí đỗ, hệ thống sẽ phát hiện các xe di chuyển đến gần từ phía sau và còi báo hiệu sẽ kêu để cảnh báo hỗ trợ người lái lùi xe an toàn.
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Cảnh báo người lái khi có xe di chuyển trong vùng mù (vị trí không quan sát được qua gương chiếu hậu ngoài xe) giúp xe vận hành an toàn hơn đặc biệt khi chuyển làn.
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo (DAC)
Hệ thống tự động kiểm soát lực phanh để duy trì tốc độ ổn định khi xuống dốc, giúp người lái tập trung điều khiển vô-lăng và tăng sự an tâm trên địa hình dốc
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC
Khi khởi hành trên dốc cao, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC sẽ lập tức tự động phanh các bánh xe khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga, giúp xe không bị trôi dốc.
Cảnh báo lệch làn đường (LDA)
Hệ thống cảnh báo người lái bằng chuông báo và đèn cảnh báo khi xe bắt đầu rời khỏi làn đường mà không bật tín hiệu rẽ từ người lái.
Điều khiển hành trình chủ động (DRCC)
Hệ thống sử dụng radar gắn dưới lưới tản nhiệt cùng với camera gắn trên kính lái để phát hiện các phương tiện phía trước, đồng thời tự động điều chỉnh tốc độ để đảm bảo khoảng cách an toàn với các phương tiện đang lưu thông.
Cảnh báo tiền va chạm (PCS)
Khi phát hiện va chạm có thể xảy ra với phương tiện khác, hệ thống sẽ cảnh báo người lái đồng thời kích hoạt phanh hỗ trợ khi người lái đạp phanh hoặc tự động phanh khi người lái không đạp phanh.
Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS)
Hệ thống sử dụng camera để phát hiện khu vực có xe đi phía trước, xe đi ngược chiều, qua đó tự động tắt/bật đèn chiếu xa ở khu vực đó giúp hạn chế chói mắt cho các phương tiện khác đồng thời tối đa tầm nhìn của Khách hàng và đảm bảo an toàn khi lái xe vào ban đêm.
Hệ thống hỗ trợ phanh khi đỗ xe (PKSB)
Hệ thống giúp phát hiện chướng ngại vật và tự động hỗ trợ phanh khi có nguy cơ va chạm,Thông số kỹ thuật
| Kích thước – Trọng lượng | ||
| Kích thước tổng thể (D x R x C) (mm x mm x mm) | 4610 x 1855 x 1950 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2580 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 245 | |
| Góc thoát (trước/Sau) (độ) | 29/38 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 2005 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2500 | |
| Động cơ – Vận hành | ||
| Động cơ | Loại | Động cơ 2TR-FE, 4 xylanh thẳng hàng |
| Dung tích xy lanh (cc) | 2694 | |
| Loại nhiên liệu | Xăng/Gasoline | |
| Công suất tối đa (kw)hp@rpm Mô men xoắn tối đa Nm@rpm |
(122)164/5200 245/4000 |
|
| Tiêu thụ nhiên liệu (L/100km) | Ngoài đô thị | 9,5 |
| Kết hợp | 11,3 | |
| Trong đô thị | 14,4 | |
| Hệ thống truyền động | Dẫn động 2 cầu bán thời gian/4WD | |
| Hộp số | Số tự động 6 cấp/6AT | |
| Khóa vi sai sau | Có/With | |
| Hệ thống treo | Trước | Tay đòn kép/Double wishbone |
| Sau | Liên kết 4 điểm/4-link rigid | |
| Vành & lốp xe | Loại vành | Mâm hợp kim/Alloy |
| Kích thước lốp | 265/60R18 | |
| Phanh | Trước/Sau | Đĩa thông gió/ Ventilated disc |
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần | LED |
| Đèn chiếu xa | LED | |
| Đèn chiếu sáng ban ngày | LED | |
| Hệ thống điều khiển đèn tự động | Có/With | |
| Hệ thống nhắc nhở đèn sáng | Có/With | |
| Hệ thống cân bằng góc chiếu | Tự động/ Auto | |
| Cụm đèn sau | LED | |
| Đèn báo phanh trên cao | LED | |
| Đèn sương mù | Trước | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện | Có/With |
| Chức năng gập điện | Tự động/Auto | |
| Tích hợp đèn báo rẽ | Có/With | |
| Chức năng sấy kính sau | Có/With | |
| Gạt mưa | Trước | Có (điều chỉnh thời gian) |
| Sau | Có (gián đoạn) | |
| Tay lái | Chất liệu | Da/ Leather |
| Nút bấm điều khiển tích hợp | Hệ thống âm thanh, đàm thoại rảnh tay, điều khiển bằng giọng nói | |
| Điều chỉnh | Chỉnh tay 4 hướng/ Manual tilt & telescopic | |
| Trợ lực tay lái | Thủy lực biến thiên theo tốc độ/ Hydraulic with VFC | |
| Gương chiếu hậu trong | 2 chế độ ngày và đêm/Day & night | |
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ | Digital |
| Màn hình hiển thị đa thông tin | 7″ TFT | |
| Chất liệu bọc ghế | Da/ Leather | |
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng / 8 ways power |
| Điều chỉnh ghế hành khách | Chỉnh tay 4 hướng / 4 ways manual | |
| Ghế sau | Điều chỉnh | Gập lưng ghế 60:40/ 60:40 Spilt fold |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 2 vùng độc lập/ Dual AC |
| Lọc bụi PM2.5: Có/With | |
| Hệ thống âm thanh & Giải trí | Màn hình cảm ứng 12.3″ |
| 6 loa | |
| Kết nối USB + Bluetooth | |
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay: Có/With | |
| Kết nối điện thoại thông minh: Có/With | |
| Chìa khóa thông minh & khởi động bằng nút bấm | Có/With |
| Khóa cửa điện / Chức năng khóa cửa từ xa | Có/With |
| Cửa sổ điều chỉnh điện | 4 cửa (1 chạm, chống kẹt) |
| Hệ thống báo động/ Mã hóa khóa động cơ | Có/With |
| An toàn chủ động (Toyota Safety Sense) | |
| Cảnh báo tiền va chạm (PCS) | Có/With |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) | Có/With |
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) | Có/With |
| Đèn chiếu xa tự động thích ứng (AHS) | Có/With |
| Các hệ thống an toàn khác | |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có/With |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có/With |
| Hệ thống phanh hỗ trợ đỗ xe (PKSB) | Có/With |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) / Phân phối lực phanh (EBD) / Hỗ trợ phanh (BA) | Có/With |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) / Kiểm soát lực kéo (TRC) | Có/With |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) / Hỗ trợ đổ đèo (DAC) | Có/With |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có/With |
| Camera toàn cảnh (PVM) | Có/With |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe (Trước / Sau / Góc trước / Góc sau) | Có/With |
| An toàn bị động | |
| Túi khí (Người lái & Hành khách phía trước, Đầu gối, Bên hông, Rèm) | Có/With |

