HILUX STANDARD 2.8 4×2 MT
Vạn dặm bức phá
Số chỗ
5 chỗ
Kiểu dáng
Bán tải
Nhiên liệu
Dầu
Xuất xứ
Xe nhập khẩu
Giá từ
632.000.000 ₫
THƯ VIỆN ẢNH
Vận hành
Hệ thống treo
Hệ thống treo trước và sau được tối ưu hóa nhằm đem đến độ ổn định và khả năng kiểm soát hành trình vượt trội.
Hộp số sàn 6 cấp
Hộp số sàn 6 cấp cho cảm giác sang số nhẹ nhàng và êm ái.
Động cơ
Động cơ Diezen với công nghệ Turbo tăng áp và công nghệ phun nhiên liệu trực tiếp giúp điều chỉnh chính xác tỷ lệ khi nhiên liệu, góp phần tối ưu hóa công suất động cơ và tiêu hao nhiên liệu.
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Khi người lái chuyển từ chân phanh sang chân ga để khởi hành ngang dốc, hệ thống HAC sẽ tự động tác động phanh tới cả 4 bánh xe trong vòng khoảng 2 giây, nhờ đó giúp chiếc xe không bị trôi dốc và dễ dàng khởi hành hơn.An toàn
Hệ thống cân bằng điện tử VSC
Giúp chống trượt bánh trước hoặc sau khi vào cua bằng cách giảm công suất động cơ và tác dụng lực phanh tự động vào bánh xe.
Túi khí
Hilux được trang bị hệ thống túi khí nhằm đảm bảo an toàn cho mọi hành khách trên xe, bao gồm: hành khách phía trước, túi khí đầu gối cho người lái, túi khí bên hông ghế trước và túi khí rèm cho ghế trước và sau.
Dây đai an toàn ELR 3 điểm
Tất cả các ghế (bao gồm cả ghế giữa hàng ghế phía sau) đều được trang bị dây an toàn ELR 3 điểm vì sự an toàn của mọi hành khách đề được quan tâm tỉ mỉ bởi HILUX.Thông số kỹ thuật
| Kích thước | Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm) |
|
|
| Chiều dài cơ sở (mm) |
|
||
| Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm) |
|
||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) |
|
||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) |
|
||
| Trọng lượng không tải (kg) |
|
||
| Trọng lượng toàn tải (kg) |
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (L) |
|
||
| Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm) |
|
||
| Động cơ xăng | Dung tích xy lanh (cc) |
|
|
| Loại động cơ |
|
||
| Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) |
|
||
| Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) |
|
||
| Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) |
|
||
| Hệ thống truyền động |
|
||
| Hộp số |
|
||
| Hệ thống treo | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Vành & lốp xe | Loại vành |
|
|
| Kích thước lốp |
|
||
| Phanh | Trước |
|
|
| Sau |
|
||
| Tiêu chuẩn khí thải |
|
| Cụm đèn trước | Đèn chiếu gần |
|
|
| Đèn chiếu xa |
|
||
| Đèn chiếu sáng ban ngày |
|
||
| Chế độ điều khiển đèn tự động |
|
||
| Hệ thống cân bằng góc chiếu |
|
||
| Chế độ đèn chờ dẫn đường |
|
||
| Cụm đèn sau |
|
||
| Đèn báo phanh trên cao |
|
||
| Đèn sương mù | Trước |
|
|
| Gương chiếu hậu ngoài | Chức năng điều chỉnh điện |
|
|
| Chức năng gập điện |
|
||
| Tích hợp đèn báo rẽ |
|
||
| Chức năng sấy kính sau |
|
| Tay lái | Loại tay lái |
|
|
| Trợ lực |
|
||
| Chất liệu |
|
||
| Nút bấm điều khiển tích hợp |
|
||
| Điều chỉnh |
|
||
| Gương chiếu hậu trong xe |
|
||
| Cụm đồng hồ | Loại đồng hồ |
|
|
| Đèn báo Eco |
|
||
| Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu |
|
||
| Chức năng báo vị trí cần số |
|
||
| Màn hình hiển thị đa thông tin |
|
| Chất liệu bọc ghế |
|
||
| Ghế trước | Điều chỉnh ghế lái |
|
|
| Điều chỉnh ghế hành khách |
|
| Hệ thống điều hòa |
|
||
| Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm |
|
||
| Cửa gió sau |
|
||
| Hộp làm mát |
|
||
| Hệ thống âm thanh | Màn hình |
|
|
| Đầu đĩa |
|
||
| Số loa |
|
||
| Kết nối |
|
||
| Hệ thống đàm thoại rảnh tay |
|
||
| Kết nối điện thoại thông minh/ Smartphone connectivity |
|
||
| Khóa cửa điện |
|
||
| Chức năng khóa cửa từ xa |
|
||
| Cửa sổ điều chỉnh điện |
|
||
| Hệ thống định vị dẫn đường |
|
||
| Hệ thống điều khiển hành trình |
|
| Hệ thống báo động |
|
||
| Hệ thống mã hóa khóa động cơ |
|
| Hệ thống an toàn Toyota (Toyota Safety Sense) | Cảnh báo tiền va chạm (PCS) |
|
|
| Cảnh báo chệch làn đường (LDA) |
|
||
| Điều khiển hành trình chủ động (DRCC) |
|
||
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) |
|
||
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) |
|
||
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSC) |
|
||
| Hệ thống kiểm soát lực kéo chủ động (A-TRC) |
|
||
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
|
||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) |
|
||
| Camera lùi |
|
||
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Sau |
|
|
| Góc trước |
|
||
| Góc sau |
|
| Túi khí | Túi khí người lái & hành khách phía trước |
|
|
| Túi khí bên hông phía trước |
|
||
| Túi khí rèm |
|
||
| Túi khí đầu gối người lái |
|
||
| Khung xe GOA |
|
Video


